Real Betis II
Tây Ban Nha
Real Betis II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Real Betis II ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Real Betis II là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II không ghi được bàn trong 32% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Real Betis II để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
Real Betis II đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Real Betis II đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Real Betis II tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Real Betis II tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Real Betis II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Real Betis II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Real Betis II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Real Betis II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Real Betis II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Real Betis II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Real Betis II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Real Betis II có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Real Betis II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Real Betis II có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Real Betis II thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Real Betis II thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Real Betis II thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Real Betis II có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Real Betis II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 19 | 12 | 7 | 57:39 | 18 | 69 | |
| 2 | 38 | 18 | 14 | 6 | 53:27 | 26 | 68 | |
| 3 | 38 | 19 | 10 | 9 | 64:44 | 20 | 67 | |
| 4 | 38 | 16 | 15 | 7 | 54:32 | 22 | 63 | |
| 5 | 38 | 16 | 12 | 10 | 55:50 | 5 | 60 | |
| 6 | 38 | 15 | 12 | 11 | 37:38 | -1 | 57 | |
| 7 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47:44 | 3 | 56 | |
| 8 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40:41 | -1 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 12 | 12 | 43:41 | 2 | 54 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 43:40 | 3 | 52 | |
| 11 | 38 | 12 | 15 | 11 | 44:38 | 6 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44:38 | 6 | 50 | |
| 13 | 38 | 12 | 13 | 13 | 27:33 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40:49 | -9 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 13 | 14 | 45:51 | -6 | 46 | |
| 16 | 38 | 12 | 9 | 17 | 48:59 | -11 | 45 | |
| 17 | 38 | 11 | 12 | 15 | 31:40 | -9 | 45 | |
| 18 | 38 | 9 | 7 | 22 | 36:55 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 7 | 10 | 21 | 27:53 | -26 | 31 | |
| 20 | 38 | 5 | 13 | 20 | 21:44 | -23 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation